2. Work in pairs. Ask and answer the questions about your school.
(Hoàn thành các câu, sử dụng giới từ chỉ thời gian thích hợp.)
1. When does your school year start? ![]()
(Khi nào năm học của bạn bắt đầu?)
2. When do you have English lessons? ![]()
(Khi nào bạn có bài học tiếng Anh?)
3. When do you usually celebrate Teachers' Day?![]()
(Bạn thường kỷ niệm Ngày Nhà giáo vào thời gian nào?)
4. When are you going to finish the school year? ![]()
(Khi nào bạn sẽ kết thúc năm học?)
1. My school year starts in September. ![]()
(Năm học của tôi bắt đầu vào tháng Chín.)
2. I have English lessons on Monday and Friday. ![]()
(Tôi có các bài học tiếng Anh vào Thứ Hai và Thứ Sáu.)
3. I usually celebrate Teacher's Day on November 20th. ![]()
(Tôi thường kỷ niệm Ngày nhà giáo vào ngày 20 tháng 11.)
4. I am going to finish the school year in May. ![]()
(Tôi sẽ kết thúc năm học vào tháng 5.)















Danh sách bình luận