4. Rewrite the sentences, using the given words.
(Viết lại các câu, sử dụng các từ cho sẵn.)
1. Playing video games is not as good as exercising. (better)
(Chơi trò chơi điện tử không tốt bằng tập thể dục.)
2. Duong's father draws animals better than Duong. (well)
(Bố Dương vẽ các con vật giỏi hơn Dương.)
3. This painting is not as valuable as the Mona Lisa. (more)
(Bức tranh này không có giá trị bằng bức Mona Lisa.)
4. David is more artistic than Nick. (not as)
(David có tính nghệ thuật hơn Nick.)
5. The second version of the play is not different from the first. (like)
(Phiên bản thứ hai của vở kịch không khác so với phiên bản đầu tiên.)
1. Exercising is better than playing video games.
(Tập thể dục tốt hơn chơi trò chơi điện tử.)
Giải thích:
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ: S + be + so sánh hơn của tính từ + than + S2.
good => better
2. Duong doesn't draw animals as well as his father.
(Dương không vẽ động vật tốt như bố anh ấy.)
Giải thích:
So sánh bằng với trạng từ: S1 + V + as adv as + S2
better (trạng từ so sánh hơn) => well (adv)
3. The Mona Lisa is more valuable than this painting.
(Bức tranh Mona Lisa có giá trị hơn bức tranh này.)
Giải thích: So sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more + tính từ + than + S2
4. Nick is not as artistic as David.
(Nick không có khiếu thẩm mỹ như David.)
Giải thích:
So sánh bằng với tính từ: S1 + be + as adj as + S2
5. The second version of the play is like the first.
(Phiên bản thứ hai của vở kịch giống như phiên bản đầu tiên.)
Giải thích: Cấu trúc so sánh với "like" (giống như): S1 + be + like + S2.










Danh sách bình luận