2. Put the phrases below in the correct columns.
(Đặt các cụm từ bên dưới vào các cột chính xác.)
|
raising money for charity |
collecting stamps |
|
cleaning your room |
doing judo |
|
doing volunteer work |
doing sport |
|
helping street children |
donating clothes |
|
Activities you do for … |
|
|
yourself |
your community |
|
|
|
|
Activities you do for … (Những hoạt động cho dành cho...) |
|
|
yourself (bản thân em) |
your community (cộng đồng của em) |
|
- cleaning your room (dọn dẹp phòng của bạn) - collecting stamp (sưu tập tem) - doing judo (tập judo) - doing sport (tập thể thao) |
- raising money for charity (quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện) - doing volunteer work (làm công việc tình nguyện) - helping street children (giúp đỡ trẻ em đường phố) - donating clothes (quyên góp quần áo) |










Danh sách bình luận