3. Listen again and fill in each blank with no more than two words.
(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống không quá hai từ.)
|
The benefits of volunteer activities (Lợi ích của các hoạt động tình nguyện) |
|
|
For Linda and her friends (Cho Linda và các các bạn của cô ấy) |
- having a lot of (1) _________ - feeling useful |
|
For Tom and his friends (Cho Tom và các các bạn của cậu ấy) |
- having a (2) _________ - working and playing together - learning some (3) _________ |
| 1. fun | 2. good time | 3. skills |
|
The benefits of volunteer activities (Lợi ích của các hoạt động tình nguyện) |
|
|
For Linda and her friends (Cho Linda và các các bạn của cô ấy) |
- having a lot of (1) fun (có nhiều niềm vui) - feeling useful (thấy có ích cho mọi người) |
|
For Tom and his friends (Cho Tom và các các bạn của cậu ấy) |
- having a (2) good time (có khoảng thời gian vui vẻ) - working and playing together (làm việc và chơi cùng nhau) - learning some (3) skills (học một vài kĩ năng) |









Danh sách bình luận