3. Complete the sentences with the correct forms of the verbs from the box.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong khung.)
|
plant read cook recycle pick up |
1. The club members _______ food for patients every Sunday.
2. ____you ______those trees in the playground last month?
3. Nick and his friends _______ rubbish on the beach now.
4. Tom _______ the plastic bottles, and now he has some nice vases.
5. We often _______ books to old people in a nursing home.
| 1. cook | 2. Did...plant | 3. are picking up | 4. recycled | 5. read |
1. The club members cook food for patients every Sunday.
(Các thành viên câu lạc bộ nấu đồ ăn cho bệnh nhân vào chủ nhật hàng tuần.)
Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn “every Sunday”, chủ ngữ số nhiều “the club members” => động từ giữ nguyên.
2. Did you plant those trees in the playground last month?
(Các bạn đã trồng những cây đó trong sân chơi vào tháng trước à?)
Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn “last month”, dạng câu hỏi => did you plant
3. Nick and his friends are picking up rubbish on the beach now.
(Nick và những người bạn của anh ấy đang nhặt rác trên bãi biển.)
Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn "now"; chủ ngữ “Nick and his friends” số nhiều => S + are V-ing.
4. Tom recycled the plastic bottles, and now he has some nice vases.
(Tom đã tái chế những chiếc chai nhựa, và bây giờ anh ấy đã có một số chiếc lọ xinh xắn.)
Giải thích: Dựa vào nghĩa của câu, mệnh đề sau ở thì hiện tại đơn (has) nên mệnh đề trước diễn tả sự việc xảy ra trước đó => dùng thì quá khứ đơn: recycle => recycled.
5. We often read books to old people in a nursing home.
(Chúng tôi thường đọc sách cho các cụ già trong viện dưỡng lão.)
Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn "often"; chủ ngữ “we" số nhiều nên động từ giữ nguyên.














Danh sách bình luận