2. Write the words below next to their definitions.
(Viết những từ dưới đây cạnh định nghĩa của chúng.)
| tidy active fit dirty healthy |
1. always busy doing things, especially physical activities __________
2. good for your health __________
3. everything in order __________
4. in good shape __________
5. not clean __________
- tidy (adj): ngăn nắp, gọn gàng
- active (adj): năng động
- fit (adj): cân đối
- dirty (adj): bẩn
- healthy (adj): khỏe mạnh
| 1. active | 2. healthy | 3. tidy | 4. fit | 5. dirty |
1. always busy doing things, especially physical activities: active
(luôn bận rộn với công việc, đặc biệt là các hoạt động thể chất: năng động)
2. good for your health: healthy
(tốt cho sức khỏe của bạn: lành mạnh)
3. everything in order: tidy
(tất cả mọi thứ theo thứ tự: gọn gàng)
4. in good shape: fit
(ở hình dáng đẹp: cân đối)
5. not clean: dirty
(không sạch: bẩn)











Danh sách bình luận