2. Make similar conversations for the health problems below.
(Tạo cuộc hội thoại tương tự cho các vấn đề sức khỏe bên dưới.)
1. I’m tired. (Tôi mệt.)
2. I have acne. (Tôi bị mụn.)
3. My hands are chapped. (Tay tôi bị nứt nẻ.)
1. I’m tired. (Tôi mệt.)
A: I’m tired. ![]()
(Tôi mệt.)
B: You can take a rest. ![]()
(Bạn có thể nghỉ ngơi.)
A: Yes. ![]()
(Vâng.)
B: You shouldn’t go out. ![]()
(Bạn không nên đi ra ngoài.)
2. I have acne. (Tôi bị mụn trứng cá.)
A: I have acne. ![]()
(Tôi bị mụn trứng cá.)
B: You should wash your face. ![]()
(Bạn nên rửa mặt.)
A: Yes. ![]()
(Vâng.)
B: You shouldn’t touch your face. ![]()
(Bạn không nên chạm tay lên mặt.)
3. My hands are chapped. (Tay tôi bị nứt nẻ.)
A: My hands are chapped. ![]()
(Tay tôi bị nứt nẻ.)
B: You can use hand cream.
(Bạn có thể sử dụng kem dưỡng tay.)
A: Yes. ![]()
(Vâng.)
B: You shouldn’t use chemical soaps. ![]()
(Bạn không nên sử dụng xà phòng hóa học.)









Danh sách bình luận