5. Work in groups. Ask one another the following questions. Then present your partners' answers to the class.
(Làm việc nhóm. Hỏi nhau những câu hỏi sau. sau đó trình bày câu trả lời của các bạn trước lớp.)
1. What is your favourite hobby?
(Sở thích yêu thích của bạn là gì?)
2. What are its benefits?
(Lợi ích của nó là gì?)
Example: My friend Mi’s favourite hobby is collecting stamps. It helps her be more patient.
(Ví dụ: Sở thích yêu thích của bạn tôi, Mi là sưu tập tem. Nó giúp cô ấy kiên nhẫn hơn.)
1. Nam: What is your favourite hobby? ![]()
(Sở thích yêu thích của bạn là gì?)
Mai: My favourite hobby is gardening. ![]()
(Sở thích yêu thích của tôi là làm vườn)
Nam: What are its benefits? ![]()
(Lợi ích của nó là gì?)
Mai: It helps me reduce stress. ![]()
(Nó giúp tôi giảm căng thẳng)
=> My friend Mai’s favourite hobby is gardening. It helps her reduce stress. ![]()
(Sở thích yêu thích của bạn tôi Mai là làm vườn. Nó giúp cô ấy giảm căng thẳng.)
2. Nam: What is your favourite hobby? ![]()
(Sở thích yêu thích của bạn là gì?)
Phong: My favourite hobby is playing football. ![]()
(Sở thích yêu thích của tôi là chơi đá bóng.)
Nam: What are its benefits? ![]()
(Lợi ích của nó là gì?)
Phong: It makes me strong. ![]()
(Nó làm cho tôi mạnh mẽ)
=> My friend Phong’s favourite hobby is playing football. lt makes him strong. ![]()
(Sở thích yêu thích của bạn tôi Phong là chơi bóng đá. Nó làm cho cậu ấy mạnh mẽ.)















Danh sách bình luận