All about your hobby
(Tất cả về sở thích của em)
3. Answer the questions. Fill in column A with your answers.
(Trả lời các câu hỏi. Điền vào cột A với câu trả lời của em.)
- How much free time do you have a day? 
(Một ngày em có bao nhiêu thời gian rảnh?)
- What do you not like doing? 
(Em không thích làm gì?)
- What do you like doing every day? 
(Hằng ngày em thích làm gì?)
- What do you love doing in the summer/winter? 
(Em yêu thích làm gì khi vào mùa hè/ mùa đông?)
|
A (Me) |
B (My friend) |
|
- Amount of free time per day: _________ - Thing(s) you like doing every day: _________ - Thing(s) you don't like doing: _________ - Thing(s) you love doing in the summer: _________ - Thing(s) you love doing in the winter: _________
|
- Amount of free time per day: _________ - Thing(s) he/she likes doing every day: _________ - Thing(s) he/she doesn't like doing: _________ - Thing(s) he/she loves doing in the summer: _________ - Thing(s) he/she loves doing in the winter: _________ |
|
A (Me) |
|
- Amount of free time per day: 2 hours (Thời gian rảnh trong ngày: 2 tiếng) - Thing(s) you like doing every day: reading books, listening to music, playing sports (Những việc thích làm mỗi ngày: đọc sách, nghe nhạc, chơi thể thao) - Thing(s) you don't like doing: washing the dishes, cooking (Những việc không thích làm: rửa bát, nấu ăn) - Thing(s) you love doing in the summer: eating ice cream, going swimming (Những việc em thích làm vào mùa hè: ăn kem, đi bơi) - Thing(s) you love doing in the winter: lying under the warm blanket, drinking hot chocolate (Những việc thích làm vào mùa đông: nằm trong chăn ấm, uống sô-cô-la nóng) |















Danh sách bình luận