5. (Game) Sentence race. Work in groups.
(Trò chơi: Cuộc đua câu. Làm việc theo nhóm.)
1. Read the verb the teacher writes on the board.
(Đọc động từ giáo viên viết trên bảng.)
2. Take turns to make a sentence with the verb, using the present simple.
(Lần lượt đặt một câu với động từ, sử dụng thì hiện tại đơn.)
3. Get one point for each correct sentence. The student with the most points wins.
(Mỗi câu đúng được 1 điểm. Học sinh có nhiều điểm nhất sẽ chiến thắng.)
1. go
I go to school at 7 a.m every day. 
(Tôi đến trường lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
2. watch.
My brother watches TV at the weekend. 
(Em trai tôi xem TV vào cuối tuần.)
3. listen
My father usually listens to music. 
(Bố tôi thường xuyên nghe nhạc)
4. play
We play football every Sunday morning. 
(Chúng tôi chơi bóng đá vào sáng Chủ nhật hàng tuần.)














Danh sách bình luận