Vocabulary.
1. Complete the words webs below with the words from the box.
(Hoàn thành mạng lưới từ dưới đây với từ trong hộp.)
|
dolls |
jogging |
coins |
|
judo |
swimming |
yoga |
|
go |
|
|
|
|
|
do |
|
|
|
|
|
collect |
|
|
|
Can you add more words?
(Bạn có thể thêm từ nào không?)
- dolls (n): búp bê
- judo (n): võ judo
- jogging (n): môn chạy bộ
- swimming (n): bơi lội
- coins (n): đồng xu
- yoga (n): môn yoga.
1. go: jogging, swimming
(đi chạy bộ, đi bơi)
2. do: judo, yoga
(tập judo, tập yoga)
3. collect: dolls, coins
(thu thập búp bê, thu thập đồng xu)
More words: (Thêm từ)
- do housework (làm việc nhà), do homework (làm bài tập về nhà),...
- go fishing (đi câu cá), go shopping (đi mua sắm),...
- collect comic books (sưu tầm truyện tranh), collect greeting cards (sưu tầm thiệp mừng),...







Danh sách bình luận