5. (Game) Find someone who...
((Trò chơi) Tìm một người ...
Work in groups. Ask your classmates which hobbies they like. Use the question “Do you like...?”. Write the students’ names in the table below. Which hobby is the most popular?
(Làm việc theo nhóm. Hỏi bạn cùng lớp của bạn xem họ thích những sở thích nào. Sử dụng câu hỏi “Bạn có thích ...?”. Viết tên các học sinh vào bảng dưới đây. Sở thích nào là phổ biến nhất?)
Find someone who likes...
(Tìm ra người thích....)
|
horse riding |
|
|
building dollhouses |
|
|
collecting teddy bears |
|
|
collecting coins |
|
|
gardening |
|
|
making models |
|
Đặt câu hỏi cho các bạn cùng lớp để điền vào bảng với cấu trúc “Do you like...?” (Bạn có thích....) và bạn còn lại sẽ trả lời: “Yes, I do.” (Vâng, tôi thích.) hoặc “No, I don’t.” (Không, tôi không thích.)
Nam: Do you like horse riding? ![]()
(Bạn có thích cưỡi ngựa không?)
Minh: Yes, I do. ![]()
(Vâng, tôi thích.)
Nam: Do you like building dollhouses? ![]()
(Bạn có thích xây nhà búp bê không?)
Linh: Yes, I do. ![]()
(Vâng, tôi thích.)
Nam: Do you like collecting teddy bears? ![]()
(Bạn có thích thu thập gấu bông không?)
My: Yes, I do. ![]()
(Vâng, tôi thích.)
Nam: Do you like collecting coins? ![]()
(Bạn có thích thu thập đồng xu không?)
Mai: Yes, I do.![]()
(Vâng, tôi thích.)
Nam: Do you like gardening?![]()
(Bạn có thích làm vườn không?)
Phong: Yes, I do.![]()
(Vâng, tôi thích.)
Nam: Do you like making models? ![]()
(Bạn có thích làm mô hình không?)
Huy: Yes, I do. ![]()
(Vâng, tôi thích.)
|
horse riding (cưỡi ngựa) |
Minh |
|
building dollhouses (xây nhà búp bê) |
Linh |
|
collecting teddy bears (sưu tầm gấu bông) |
My |
|
collecting coins (sưu tầm tiền xu) |
Mai |
|
gardening (làm vườn) |
Phong |
|
making models (làm mô hình) |
Huy |















Danh sách bình luận