4. Work in pairs. Write the hobbies from 3 in the suitable columns.
(Làm việc theo nhóm. Viết những sở thích từ Bài 3 vào cột thích hợp.)
|
doing things |
making things |
collecting things |
|
|
|
|
Add some other hobbies to each column
(Thêm một số sở thích khác vào mỗi cột.)
|
doing things (làm việc gì đó) |
making things (tạo ra đồ vật) |
collecting things (thu thập đồ vật) |
|
- gardening (làm vườn) - horse riding (cưỡi ngựa) |
- making model (làm mô hình) - building dollhouses (xây nhà búp bê) |
- collecting teddy bears (thu thập gấu bông) - collecting coins (thu thập đồng xu) |
Other hobbies (Một vài sở thích khác):
- doing things: listening to music (nghe nhạc), reading books (đọc sách),...
- making things: cooking (nấu ăn), baking (làm bánh),...
- collecting things: collecting stamp (sưu tập tem), collecting old books (sưu tập sách cũ),...







Danh sách bình luận