4. Read and match.
(Đọc và nối.)
|
1. e |
2. c |
3. a |
4. d |
5. f |
6. b |
1 – e
How do you go to school? (Cậu đi đến trường bằng cách nào?)
I go to school by bike. (Tớ đến trường bằng xe đạp.)
2 – c
Does your sister have short, brown hair? (Chị gái cậu có mái tóc ngắn và màu nâu không?)
No, she doesn’t. (Chị ấy không.)
3 – a
Where does your mother work? (Mẹ cậu làm việc ở đâu thế?)
My mother works at an office. She’s an office worker. (Mẹ tớ làm ở một văn phòng. Bà ấy là một nhân viên văn phòng.)
4 – d
Where was Lucy last Friday? (Thứ Sáu tuần trước Lucy đã ở đâu vậy?)
She was at the playground. (Cô ấy đã ở sân chơi.)
5 – f
Where’s the swimming pool? (Bể bơi ở đâu?)
It’s opposite the stadium. (Nó ở đối diện sân vận động.)
6 – b
Who walks the dog? (Ai dẫn cún đi dạo.)
My brother does. (Anh trai tớ làm việc đó.)













Danh sách bình luận