2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Thực hành.)

Cấu trúc nói về tâm trạng của ai đó, sử dụng tính từ.
I/he/she/it/tên 1 người + was + tính từ.
You/we/they/tên 2 người trở lên + were + tính từ.
|
1. scared |
2. surprise |
3. excited/tired |
4. hungry/thirsty |
1. Ben was scared. (Ben sợ hãi.)
2. I was surprised. (Tớ ngạc nhiên.)
3. Lucy wasn’t excited. She was tired. (Lucy không phấn khích. Cô ấy mệt mỏi.)
4. Ben and Alfie weren’t hungry. They were thirsty. (Ben và Alfie không đói. Họ khát nước.)










Danh sách bình luận