2. Circle the correct words. Practice.
(Khoanh tròn từ đúng. Thực hành.)
|
1. sweeps |
2. trash |
3. clear |
4. bags |
5. puts away |
6. washes |
1. Who sweeps the floor? (Ai lau sàn?)
2. My brother takes the trash. (Anh trai tớ đổ rác.)
3. My sister and I clear the table. (Chị gái tớ và tớ dọn bàn.)
4. Who carries the bags? (Ai xách những cái túi?)
5. My mom puts away the groceries. (Mẹ tớ cất đồ tạp hóa.)
6. Who washes the dishes? (Ai rửa bát?)







Danh sách bình luận