2. Look and put a tick or a cross. Practice.
(Nhìn và điền dấu tick hoặc dấu nhân. Thực hành.)
1. My friend has a big mouth. (Bạn tôi có cái miệng rộng.)
2. She has big ears. (Cô ấy có đôi tai to.)
3. Richard has a mustache. (Richard có ria mép.)
4. My mom doesn’t have a beard. (Mẹ tôi không có râu.)











Danh sách bình luận