9. Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)
1. I can run. (Tôi có thể chạy.)
2. My father can swim. (Bố tôi có thể bơi.)
3. I am eating snacks. (Tôi đang ăn vặt.)
4. I can make a paper boat. (Tôi có thể làm một chiếc thuyền bằng giấy.)
5. The weather today is rainy and cool. (Thời tiết hôm nay mưa và mát.)












Danh sách bình luận