E. Point and say.
(Chỉ và nói.)
This is + a/an + danh từ số ít. (Đây là một…)
That’s + a/an + danh từ số ít. (Kia là một …)
These are + danh từ số nhiều. (Đây là những…)
Those are + danh từ số nhiều. (Kia là những…)
1. That’s a snake. (Kia là một con rắn.)
2. This is a hippo. (Đây là một con hà mã.)
3. Those are camels. (Kia là những con lạc đà.)
4. This is a horse. (Đây là một con ngựa.)
5. Those are rhinos. (Kia là những con tê giác.)
6. These are monkeys. (Đây là những con khỉ.)











Danh sách bình luận