3. Talk with your friend.
(Nói với bạn của bạn.)
I like/don't like + V-ing. (Mình thích/không thích _____.)
I was at + địa điểm + yesterday. (Mình đã ở ___ ngày hôm qua.)
Ví dụ:
I like playing volleyball. (Tôi thích chơi bóng chuyền.)
Me, too. I was at volleyball class yesterday. (Tôi cũng vậy. Tôi đã ở lớp học bóng chuyền ngày hôm qua.)
I don't like fishing but I like playing chess. (Tôi không thích câu cá nhưng tôi thích chơi cờ.)
I don't like fishing but I like reading comics. (Tôi không thích câu cá nhưng tôi thích đọc truyện tranh.)
- I like playing the guitar but I don't like playing piano.
(Tôi thích chơi guitar nhưng tôi không thích chơi piano.)
- I don’t like painting but I like reading books.
(Tôi không thích vẽ nhưng tôi thích đọc sách.)
- I like taking photos.
(Mình thích chụp ảnh.)
I like reading books. I was at out school library yesterday.
(Mình thì thích đọc sách. Hôm qua mình đã ở thư viện của trường chúng ta đấy.)

















Danh sách bình luận