3. Read and circle.
(Đọc và khoanh.)

|
1. weren't |
2. wasn’t |
3. was |
4. were |
5. weren't |
1. They weren't at the park yesterday. (Họ đã không ở công viên ngày hôm qua.)
2. It wasn't rainy. (Trời không mưa.)
3. The sea was cold. (Biển không lạnh.)
4. The children were hungry. (Bọn trẻ đói.)
5. The sandwiches weren't small. (Những chiếc bánh mì không nhỏ.)










Danh sách bình luận