2. Listen and say.
(Nghe và nói.)
- Cấu trúc nói ai đó thích làm gì:
I/We/You/They + like + V-ing.
He/She/It + likes + V-ing.
- Cấu trúc hỏi ai đó có thích làm gì hay không:
Do + you/they + like + V-ing?
Does + he/she/it + like + V-ing?
Trả lời:
Yes, S + do/does.
No, S + don't/doesn't.
- He likes reading comics. (Anh ấy thích đọc truyện tranh.)
- He doesn't like fishing. (Anh ấy không thích câu cá.)
- They like playing basketball. (Họ thích chơi bóng rổ.)
- They don't like fishing. (Họ không thích câu cá.)
- Do you like playing chess? (Bạn có thích chơi cờ vua không?)
Yes, I do. (Tôi có.)
- Does he like playing chess? (Anh ấy có thích chơi cờ không?)
No,he doesn't. (Không, anh ấy không.)
- Do they like playing badminton? (Họ có thích chơi cầu lông không?)
Yes, they do. (Họ có.)
- We like playing chess, but we don’t like playing volleyball. (Chúng tôi thích chơi cờ, nhưng chúng tôi không thích chơi bóng chuyền.)

Các bài tập cùng chuyên đề
Bài 1 :
2. Listen and say.
(Nghe và đọc.)
Bài 2 :
3. Look, ask, and answer.
(Nhìn, hỏi và trả lời.)

Bài 3 :
2. Point, ask and answer.
(Chỉ, hỏi và trả lời.)

Bài 4 :
3. Ask and answer with a friend.
(Hỏi và trả lời với bạn.)
Bài 5 :
4. Draw and write a thank-you card for a family member. Look at the example to help you.
(Vẽ và viết thiệp cảm ơn cho một thành viên trong gia đình. Nhìn vào ví dụ để giúp bạn.)
Bài 6 :
3. Look, read, and write T(true) or F(false).
(Nhìn, đọc và viết T hoặc F.)
Bài 7 :
1. Choose a pair. Ask and answer.
(Chọn cặp đôi. Hỏi và trả lời.)
Bài 8 :
6. Look and say.
(Nhìn và nói.)

Bài 9 :
7. What do you and your friends like doing? Write 20-30 words.
(Bạn và bạn bè của bạn thích làm gì? Viết 20-30 từ.)
Bài 10 :
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)
Bài 11 :
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Thực hành.)