3. Look at the words. Ask and answer.
(Nhìn vào các từ. Hỏi và trả lời.)
Where are you? (Bạn đang ở đâu vậy?)
I’m in Quang Ninh. (Tôi đang ở Quảng Ninh.)
What's the weather like? (Thời tiết ở đấy như thế nào?)
It's cold. (Trời lạnh.)
What are you doing in Quang Ninh? (Bạn đang làm gì ở Quảng Ninh?)
I'm visiting Ha Long Bay and I'm eating seafood. (Tôi đang đi thăm Vịnh Hạ Long và tôi đang ăn hải sản.)
1. Where are you? (Bạn đang ở đâu vậy?)
I’m in Da Nang. (Tôi ở Đà Nẵng.)
What's the weather like? (Thời tiết ở đấy như thế nào?)
It's sunny. (Trời nắng.)
What are you doing in Da Nang ? (Bạn đang làm gì ở Đà Nẵng?)
I'm visiting Ba Na hills and I'm eating mi quang. (Tôi đang tham quan Bà Nà Hills và tôi đang ăn mì quảng.)
2. Where are you? (Bạn đang ở đâu vậy?)
I’m in Ho Chi Minh city. (Tôi ở thành phố Hồ Chí Minh.)
What's the weather like? (Thời tiết ở đấy như thế nào?)
It's sunny. (Trời nắng.)
What are you doing in Ho Chi Minh city ? (Bạn đang làm gì ở thành phố Hồ Chí Minh?)
I'm visiting Ben Thanh market and I'm eating street foods. (Tôi đang ghé thăm chợ Bến Thành và tôi đang ăn thức ăn đường phố.)









Danh sách bình luận