2. Listen and circle the answer.
(Nghe và khoanh tròn câu trả lời.)

Bài nghe:
Mom: It’s good to be home. James and Dad are making dinner.
(Thật tuyệt khi về đến nhà. James và bố con đang nấu bữa tối.)
Kate: Great! I’m hungry.
(Tuyệt! Con đói rồi.)
Mom: Wait, Kate. You shoes!
(Khoan đã. Kate, giày của con!)
Kate: My shoes?
(Giày của con sao ạ?)
Mom : Kate, take off your shoes, please .You’re in house.
(Kate, cởi giày ra. Chúng ta đang ở trong nhà rồi con.)
Kate: Sorry, Mom.
(Vâng con xin lỗi ạ.)
|
1. making |
2. hungry |
3. shoes |
1. James is making with Dad. (James đang nấu bữa tối với bố.)
2. Kate is hungry. (Kate đói.)
3. Kate takes off her shoes. (Kate cởi giày.)
|
1. making |
2. hungry |
3. shoes |
















Danh sách bình luận