Nhận xét về số lượng tiếng vần, nhịp,... của các câu tục ngữ trong văn bản Tục ngữ về thiên nhiên, lao động và con người, xã hội.
Đọc kỹ văn bản SGK, chú ý số chữ, số tiếng, cách gieo vần, ngắt nhịp
Nhìn chung tục ngữ có những đặc điểm:
- Ngắn gọn, chỉ từ 1 đến 2 dòng.
- Thường sử dụng vần lưng (câu 1,2), vần cách (câu 3,4,5,6,7,8,9,10)
- Ngắt nhịp: linh hoạt (4/4, 5/5, 2/2/2/2, 2/2, 2/2/4, 3/4, 2/2/2, 6/8)
- Các vế thường đối xứng nhau cả về hình thức, cả về nội dung.
- Lập luận chặt chẽ, giàu hình ảnh.
Cách 2Nhận xét câu tục ngữ trong văn bản:
+ Số tiếng: không nhiều, dưới 15 chữ 1 cặp câu tục ngữ
+ Vần, nhịp: các vế đối xứng, hiệp vần với nhau
+ Lời lẽ cô đọng, súc tích, giàu hình ảnh
Cách 3|
Tiêu chí Câu |
Số lượng tiếng |
Vần |
Nhịp |
|
1 |
8 |
Nắng-vắng (vần sát) |
4//4 |
|
2 |
10 |
Hoa-hư (vần cách) |
3/2 |
|
3 |
8 |
Phân-cần |
2/2/2/2 |
|
4 |
4 |
Tấc–tấc |
2/2 |
|
5 |
10 |
Nằm-tằm |
5/5 |
|
6 |
8 |
Tóc-góc |
2/2/4 |
|
7 |
7 |
Người-mười |
3/4 |
|
8 |
6 |
Thương-thương |
2/4 |
|
9 |
14 |
Non-hòn |
2/4 4/4 |
|
10 |
8 |
Nói-gói |
2/2/2/2 |







Danh sách bình luận