1. What are they doing? Ask and answer.
(Họ đang làm gì? Hỏi và trả lời.)
What is he/she doing? (Anh/ cô ấy đang làm gì?)
He/she is ….. (Anh/ Cô ấy đang…)
- What is Chi doing? (Chi đang làm gì vậy?)
She’s writing in a notebook. (Cô ấy đang viết vào một quyển vở.)
- What are Mai and Ly doing? (Mai và Ly đang làm gì vậy?)
They’re eating sandwiches. (Họ đang ăn bánh sandwiches.)
- What’s Thanh doing? (Thanh đang làm gì vậy?)
She’s taking a photo. (Cô ấy đang chụp ảnh.)













Danh sách bình luận