2. Listen and say.
(Nghe và nói.)
Hỏi ai đó đang làm gì với thì hiện tại tiếp diễn:
- To be + S + V-ing?
Yes, S + to be.
No, S + to be + not.
- What + to be + S + V-ing?
S + to be + V-ing.
Các chủ ngữ và động từ to be đi kèm tương ứng:
He, she, it + is
You, we, they + are
I + am
- Are you reading? (Bạn đang đọc phải không?)
Yes, I am./ No, I’m not. (Vâng./ Không, tôi không.)
- Is he sleeping? (Anh ấy đang ngủ à?)
Yes, he is./ No, he isn’t. (Vâng, đúng là anh ấy./ Không, anh ấy không phải.)
- What is she eating? (Cô ấy đang ăn gì thế?)
She’s eating a sandwich. (Cô ấy đang ăn bánh sandwich.)
- What are they doing? (Họ đang làm gì thế?)
They’re watching the monkeys. (Họ đang xem những con khỉ.)





















Danh sách bình luận