2. Listen and circle the answer.
Bài nghe:
Kate Mom, I’ve finished my English homework.
(Mẹ ơi, con làm xong bài tập về nhà môn tiếng Anh rồi.)
Mom OK, let’s check it. What’s this in English?
(Được rồi, để xem nào. Cái này trong tiếng Anh gọi là gì?)
Kate That’s easy. It’s rice.
(Quá dễ. Là gạo ạ.)
Mom Great. OK, let’s do some more.
(Tốt. Được rồi, làm thêm nhé.)
|
1. English |
2. Mom |
3. rice |
1. Kate has English homework.
(Kate có bài tập về nhà môn tiếng Anh.)
2. Mom is helping her.
(Mẹ đang giúp bạn ấy.)
3. Mom has a picture of rice.
(Mẹ có một bức ảnh về gạo.)










Danh sách bình luận