Choose the correct words.
1.
A: That's a nice shirt, Damian. Was it expensive?
B: No, it _______ about £15.
cost
worth
Đáp án : A
1. cost
cost (v): có giá
worth (adj/n): giá trị
Sau chủ ngữ “it” cần động từ thì quá khứ đơn vì câu hỏi đang ở thì quá khứ đơn nên câu trả lời cũng chia thì tương ứng. => cost – cost – cost
A: That's a nice shirt, Damian. Was it expensive?
(Cái áo đẹp đấy, Damian. Nó có đắt không?)
B: No, it cost about £15.
(Không, nó có giá/trị giá khoảng £15.)

2.
A: Let's go to the cinema tonight.
B: Sorry, I can't. I'm trying to _______ money for my trip next summer.
rent
save
Đáp án : B
2. rent
rent (v): thuê
save (v): tiết kiệm
A: Let's go to the cinema tonight.
(Tối nay chúng ta hãy đi xem phim nhé.)
B: Sorry, I can't. I'm trying to save money for my trip next summer.
(Xin lỗi, tôi không thể. Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền cho chuyến đi vào mùa hè tới.)
3.
A: What are you getting Jane for her birthday?
B: I want to get her a gold ring, but I can't _______ it.
promote
afford
Đáp án : B
3.
promote (v): quảng bá
afford (v): có khả năng chi trả
A: What are you getting Jane for her birthday?
(Bạn sẽ tặng gì cho Jane vào ngày sinh nhật của cô ấy?)
B: I want to get her a gold ring, but I can't afford it.
(Tôi muốn tặng cô ấy một chiếc nhẫn vàng, nhưng tôi không đủ tiền mua nó.)
4.
A: Is your new phone already broken?
B: Yes, I'm so angry! What a _______-off!
spend
rip
Đáp án : B
4. rip-off
rip-off (n): món đồ không xứng đáng với số tiền đã bỏ ra
A: Is your new phone already broken?
(Điện thoại mới của bạn bị hỏng rồi à?)
B: Yes, I'm so angry! What a spend-/ rip-off!
(Vâng, tôi rất tức giận! Thật là không đáng mà!)
5.
A: My mother says that when she was a girl, having a computer was a ________.
B: Really? Now everyone has one.
price
luxury
Đáp án : B
5. luxury
price (n): giá cả
luxury (adj/n): sự xa xỉ
A: My mother says that when she was a girl, having a computer was a price / luxury.
(Mẹ tôi nói rằng khi mẹ còn nhỏ, có một chiếc máy tính là một điều xa xỉ.)
B: Really? Now everyone has one.
(Thật sao? Bây giờ mọi người đều có nó.)
6.
A: What are _______ symbols?
B: Oh, they're things like fast cars and expensive watches.
marketing
status
Đáp án : B
6. status
marketing (n): tiếp thị
status (n): địa vị => status symbol (n): biểu tượng địa vị
A: What are status symbols?
(Biểu tượng địa vị là gì?)
B: Oh, they're things like fast cars and expensive watches.
(Ồ, chúng là những thứ như ô tô chạy nhanh và đồng hồ đắt tiền.)
7.
A: What does your dad do, Joel?
B: He owns a ________ that makes tables and chairs.
company
value
Đáp án : A
7. company
company (n): công ty
value (n): giá trị
A: What does your dad do, Joel?
(Bố của bạn làm nghề gì, Joel?)
B: He owns a company that makes tables and chairs.
(Bố sở hữu một công ty sản xuất bàn ghế.)








Danh sách bình luận