4. Look and say.
(Nhìn và nói.)
They study. Number 4. They’re students. (Họ học. Số 4. Họ là những học sinh.)
Number 1. They’re firefighters. They fight fires. (Số 1. Họ là lính cứu hỏa. Họ chữa cháy.)
Number 2. They’re teachers. They teach students. (Số 2. Họ là những giáo viên. Họ dạy học sinh.)
Number 3. They’re doctors. They help sick people. (Số 3. Họ là những bác sĩ. Họ dạy học sin












Danh sách bình luận