2. Use the words below to complete the phrases.
(Sử dụng các từ dưới đây để hoàn thành các cụm từ.)
|
flying hot air hour self-driving (bay) (không khí nóng) (giờ) (tự lái) sky jam electronic train (bầu trời) (kẹt xe) (điện tử) (xe lửa) |
- _________ car
- _________ balloon
- rush ___________
- _________ car
- _________ train
- traffic _________
- _________ car
- bullet _________
1. flying car (ô tô bay)
2. hot air balloon (khinh khí cầu)
3. rush hour (giờ cao điểm)
4. self-driving car (xe tự lái)
5. sky train (tàu điện trên cao)
6. traffic jam (tắc nghẽn giao thông)
7. electronic car (xe hơi điện tử)
8. bullet train (tàu cao tốc)
















Danh sách bình luận