4. WORD FRIENDS Listen again and complete the phrases with the words given.
(Nghe lại và hoàn thành các cụm từ với những từ đã cho.)
|
Battery (pin) |
GPS (hệ thống định vị toàn cầu) |
Move (di chuyển) |
Multiple (nhiều) |
1. ________power
2. ________passengers
3. ________around
4. ________technology
1. Battery power (năng lượng pin)
2. Multiple passengers (nhiều hành khách)
3. Move around (chuyển động xung quanh)
4. GPS technology (công nghệ hệ thống định vị toàn cầu)











Danh sách bình luận