3. Listen about future means of transportation and complete the gaps.
(Lắng nghe về các phương tiện giao thông trong tương lai và điền vào các khoảng trống.)
|
Vocabulary B (Từ vựng B) |
On the road (Trên đường) |
|
accident drive passengers (tai nạn) (lái) (hành khách) road traffic jam vehicles (con đường) (ùn tắc giao thông) (xe cộ) |
|
Power source : 1________
Number of passengers :
Cars : 2________
Buses and trains : 3________
Driven by computers and technology: 4________
Power source : battery power
(Nguồn năng lượng: năng lượng pin)
Number of passengers :
(Số lượng hành khách :)
Cars : 4 people
(Ô tô: 4 người)
Buses and trains : many people
(Xe buýt và xe lửa: nhiều người)
Driven by computers and technology: GPS
(Được điều khiển bởi máy tính và công nghệ: GPS)











Danh sách bình luận