2. Listen to the dialogue between the waiter and the customers at a restaurant. Tick (✓) the questions you hear.
(Lắng nghe cuộc đối thoại giữa người phục vụ và khách hàng tại một nhà hàng. Đánh dấu (✓) vào những câu hỏi bạn nghe.)
Waiter: Here is the menu. Can I get you anything to drink first?
Mother: We’ll all have iced tea, please.
Waiter: May I take your order now?
Mother: Sure. I’d like to have the garden salad for a starter. And for the main course, I’ll have the pizza.
Waiter: Garden salad and pizza. And you, sir?
Father: I’ll have the porkchop. I don’t want a starter.
Waiter: What vegetables would you like? We have broccoli, peas, or lettuce.
Father: I’ll have the peas. And can I have a baked potato?
Waiter: Sure. And you?
Son: I’ll have the spaghetti. And for a starter, I’ll have chicken satay.
Waiter: Fine. That’s chicken satay for a starter and spaghetti for the main course. And what drinks would you like?
Tạm dịch:
Người phục vụ: Đây là menu. Tôi có thể lấy gì cho bạn uống trước được không?
Mẹ: Làm ơn cho chúng tôi uống trà đá.
Người phục vụ: Tôi có thể nhận đặt món của bạn ngay bây giờ?
Mẹ: Chắc chắn rồi. Tôi muốn có món salad vườn để khai vị. Và đối với món chính, tôi sẽ ăn pizza.
Người phục vụ: Salad vườn và bánh pizza. Còn bạn, thưa ông?
Cha: Tôi sẽ có miếng thịt lợn. Tôi không muốn món khai vị.
Bồi bàn: Bạn muốn ăn rau gì? Chúng tôi có bông cải xanh, đậu Hà Lan hoặc rau diếp.
Cha: Tôi sẽ có đậu Hà Lan. Và tôi có thể ăn một củ khoai tây nướng được không?
Người phục vụ: Chắc chắn rồi. Còn bạn?
Con trai: Tôi sẽ có mì Ý. Và để bắt đầu, tôi sẽ có sa tế gà.
Người phục vụ: Tốt thôi. Đó là sa tế gà cho món khai vị và mỳ Ý cho món chính. Và bạn muốn đồ uống gì?
1. ☐ Can I get you anything to drink first? (Tôi có thể lấy cho bạn thứ gì để uống trước không?)
2. ☐ What starters do you want? (Bạn muốn món khai vị nào?)
3. ☐ Would you like a starter? (Bạn có muốn món khai vị không?)
4. ☐ May I take your order now? (Tôi có thể đặt hàng của bạn ngay bây giờ?)
5. ☐ Can I have a baked potato? (Tôi có thể ăn một củ khoai tây nướng không?)
6. ☐ Would you like an apple pie for dessert? (Bạn có muốn một chiếc bánh táo để tráng miệng không?)
1. ☑ Can I get you anything to drink first? (Tôi có thể lấy cho bạn thứ gì để uống trước không?)
4. ☑ May I take your order now? (Tôi có thể đặt hàng của bạn ngay bây giờ?)
5. ☑ Can I have a baked potato? (Tôi có thể ăn một củ khoai tây nướng không?)
|
Speaking (Nói) |
Ordering food at a restaurant (Gọi thức ăn ở nhà hàng) |
|
Waiter: (Nam phục vụ:) Here is the menu. (Đây là menu.) Can I get you anything to drink first? (Tôi có thể lấy gì cho bạn uống trước được không?) Are you ready to order? (Bạn đã sẵn sàng để đặt món chưa?) May I take your order now? (Tôi có thể đặt món của bạn ngay bây giờ?) Can I get you anything else? (Tôi có thể lấy cho bạn bất cứ điều gì khác?)
|
Customers: (Khách hàng:) I’d like a bottle of water, please. (Làm ơn cho tôi thích một chai nước.) I don’t want a starter. (Tôi không muốn món khai vị.) I’ll have the fish and shrimp. (Tôi sẽ có cá và tôm.) I’d also like dessert. (Tôi cũng thích món tráng miệng.) I’d like a Hawaiian pizza. (Tôi thích một chiếc bánh pizza Hawaii.) That was delicious. (Điều đó thật ngon.) Could we have the bill, please? (Chúng tôi có thể lấy hóa đơn không?) |

















Danh sách bình luận