2. How do you say the phrases below in your language?
(Làm thế nào để bạn nói các cụm từ dưới đây bằng ngôn ngữ của bạn?)
- symptons: (dấu hiệu)
- feel sick / ill: (cảm thấy ốm / ốm)
- have a headache / a stomachache / a sore throat / a high temperature / a cough: (nhức đầu / đau bụng / đau họng /nhiệt độ rất cao / ho)
- cough / sneeze: (ho / hắt hơi)
- illnesses: (bệnh tật)
- I’ve got hay fever / the flu / a cold / a (food) allergy: (Tôi bị viêm mũi dị ứng một biến chứng của sốt hoa cỏ / cảm cúm / cảm lạnh / dị ứng (thức ăn))












Danh sách bình luận