4. Write questions in Simple Past for these sentences.
(Viết câu hỏi trong Quá khứ đơn cho những câu này.)
1. My friends and I had hot dogs for lunch. (Tôi và bạn bè đã có xúc xích cho bữa trưa.)
What _____________________________?
2. I woke up in a very quiet place in Paris. (Tôi thức dậy ở một nơi rất yên tĩnh ở Paris.)
Where _____________________________?
3. I did weight training once a week with my teacher. (Tôi tập tạ mỗi tuần một lần với giáo viên của tôi.)
Who _____________________________?
4. My neighbour broke his knee yesterday. (Người hàng xóm của tôi bị gãy đầu gối vào ngày hôm qua.)
When _____________________________?
5. His parents told him not to stay up after 10.00 p.m. (Bố mẹ anh ấy bảo anh ấy đừng thức khuya sau 10 giờ tối.)
What time _____________________________?
1. What did your friends and you have for lunch? (Bạn và bạn đã ăn gì vào bữa trưa?)
2. Where did you woke up? (Bạn đã thức dậy ở đâu?)
3. Who did you do weight training once a week with? (Bạn đã tập tạ một lần một tuần với ai?)
4. When did your neighbour break his knee? (Người hàng xóm của bạn bị gãy đầu gối khi nào?)
5. What time did his parents tell him not to stay up after / go to bed? (Lúc nào bố mẹ anh ấy bảo anh ấy không thức khuya sau khi / đi ngủ?)














Danh sách bình luận