4. How do you say these phrases in your language?
(Làm thế nào để bạn nói những cụm từ này trong ngôn ngữ của bạn?)
|
1. sleepy |
2. asleep |
3. ready |
4. bed |
|
5. early |
6. well |
7. late |
|
1. feel tired / sleepy: cảm thấy mệt mỏi / buồn ngủ
2. fall asleep: ngủ gật
3. get ready for bed: sẵn sàng đi ngủ
4. go to bed / sleep: đi ngủ / ngủ
5. get / wake up early / late: dậy sớm / dậy muộn
6. sleep well / badly: ngủ ngon / ngủ không ngon
7. have a dream: có một giấc mơ
8. stay in bed / up late : ngủ trên giường / dậy muộn











Danh sách bình luận