3. Find more quantifiers with nouns in the dialogue.
(Tìm thêm định lượng với danh từ trong đoạn hội thoại.)
|
Grammar (Ngữ pháp) |
Quantifiers (Định lượng) |
|
Countable (Đếm được) some bananas (vài quả chuối) a lot of vegetables (rất nhiều rau) too many chips (quá nhiều khoai tây chiên) |
Uncountable (Không đếm được) some salad (một ít sa lát) a lot of fresh fruit (rất nhiều trái cây tươi) too much chocolate (quá nhiều sô cô la) |
|
not many things (không có nhiều thứ) not any sweets (không phải bất kỳ đồ ngọt nào) |
not much time (không nhiều thời gian) not any bread (không phải bánh mì nào) |
|
how many burgers? (có bao nhiêu bánh mì kẹp thịt?) |
how much salad? (bao nhiêu xà lách?) |
- Countable: too many things, some spring rolls (Đếm được: nhiều thứ quá, vài cái nem.)
- Uncountable: any healthy food, some soup, any time, much food. (Không đếm được: bất kỳ thức ăn lành mạnh nào, một ít súp, bất kỳ lúc nào, nhiều thức ăn.)
- Possible additional items of food: ( Các món ăn bổ sung có thể có:)
+ Countable: apples, biscuits, chips, chocolate bars, eggs, grapes, oranges, pizzas, potatoes, tomatoes, vegetables. (Đếm được: táo, bánh quy, khoai tây chiên, thanh sô cô la, trứng, nho, cam, pizza, khoai tây, cà chua, rau.)
+ Uncountable: bread, butte, cheese, chocolate, coffee, cola, fish, ice cream, lasagna, meat, milk, pasta, rice, spaghetti, sugar, tea, water. (Không đếm được: bánh mì, bơ, pho mát, sô cô la, cà phê, cola, cá, kem, lasagna, thịt, sữa, mì ống, cơm, mì Ý, đường, trà, nước.)








Danh sách bình luận