3. Complete the sentences with the correct form of the body parts.
(Hoàn thành các câu với hình thức đúng của các bộ phận cơ thể.)
1. An adult usually has thirty-two ______.
2. The ______ is a symbol of love.
3. ______ can be straight, wavy or curly.
4. I have to be careful in sunny weather - my ______ burns very easily.
5. I never work at my desk - I always sit with my laptop on my ______.
|
1. teeth |
2. heart |
3. hair |
4. skin |
5. knee |
1. An adult usually has thirty-two teeth.
(Một người trưởng thành thường có ba mươi hai chiếc răng.)
2. The heart is a symbol of love.
(Trái tim là biểu tượng của tình yêu.)
3. Hair can be straight, wavy or curly.
(Tóc có thể thẳng, gợn sóng hoặc xoăn.)
4. I have to be careful in sunny weather - my skin burns very easily.
(Tôi phải cẩn thận trong thời tiết nắng - da của tôi rất dễ bị bỏng.)
5. I never work at my desk - I always sit with my laptop on my knee.
(Tôi không bao giờ làm việc tại bàn làm việc - Tôi luôn ngồi với máy tính xách tay trên đầu gối.)













Danh sách bình luận