4. In pairs, follow the instructions. Use the Speaking box to help you.
(Theo cặp, hãy làm theo hướng dẫn. Sử dụng“hộp Speaking” để giúp bạn.)
1. Student A: You borrowed Student B’s calculator, but you dropped it and it stopped working. Apologise. (Học sinh A: Bạn đã mượn máy tính của học sinh B, nhưng bạn đã làm rơi và máy tính này ngừng hoạt động. Xin lỗi.)
Student B: You accept Student A’s apology. (Học sinh B: Bạn chấp nhận lời xin lỗi của học sinh A.)
2. Student B: It was Student A’s birthday yesterday. You forgot it. Apologise. (Học sinh B: Hôm qua là sinh nhật của học sinh A. Bạn đã quên nó. Xin lỗi.)
Student A: It was your birthday yesterday, but birthdays aren’t very important to you. (Học sinh A: Hôm qua là sinh nhật của bạn, nhưng sinh nhật không quan trọng lắm đối với bạn.)
1.
A: I’m really sorry. I dropped your calculator and it stopped working. It was an accident. It’s all my fault. (Tôi thực sự xin lỗi. Tôi đã làm rơi máy tính của bạn và nó ngừng hoạt động. Nó là một tai nạn. Tất cả là lỗi của tôi.)
B: How could you be so careless? You promised to look after it. I’m really angry about this! (Làm thế nào bạn có thể bất cẩn như vậy? Bạn đã hứa sẽ chăm sóc nó. Tôi thực sự tức giận về điều này!)
2.
A: I forgot to wish you a happy birthday yesterday. I apologise. I feel terrible. (Tôi đã quên chúc bạn một sinh nhật vui vẻ vào ngày hôm qua. Tôi xin lỗi. Tôi cảm thấy khủng khiếp.)
B: Never mind. It’s no problem . These things happen. Birthdays aren’t very important to me. (Đừng bận tâm. Không có vấn đề gì. Những điều này xảy ra. Sinh nhật đối với tôi không quan trọng lắm.)














Danh sách bình luận