2. Tick (√) the words and phrases from the dialogue.
(Đánh dấu (√) các từ và cụm từ trong đoạn hội thoại.)
|
Speaking (Phần nói) |
Apologising (Xin lỗi) |
|
Apologising (Xin lỗi) ☐ I’m (really/so) sorry. (Tôi (thực sự / rất) xin lỗi.) ☐ I didn’t realise. (Tôi không nhận ra.) ☐ I apologise. (Tôi xin lỗi.) ☐ It’s (all) my fault. (Tất cả là lỗi của tôi.) ☐ I feel terrible. (Tôi cảm thấy khủng khiếp.) ☐ It was an accident. (Nó là một tai nạn.) |
Accepting apologies (Chấp nhận lời xin lỗi) ☐ Never mind. (Đừng bận tâm.) ☐ No problem. (Không vấn đề gì.) ☐ I totally understand. (Tôi hoàn toàn hiểu.) ☐ These things happen. (Những điều này xảy ra.) ☐ It’s not your fault. (Đó không phải lỗi của bạn.) |
|
Not accepting apologies (Không chấp nhận lời xin lỗi) ☐ How can/could you be so careless? (Làm thế nào bạn có thể / đã có thể bất cẩn như vậy?) ☐ You can’t be serious! (Bạn không thể nghiêm túc!) ☐ You promised to (look after her). (Bạn đã hứa sẽ (chăm sóc cô ấy).) ☐ I’m really angry about this! (Tôi thực sự tức giận về điều này!) ☐ I’ll never forgive you! ( Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn!) |
|
✓ I’m (really/so) sorry. (Nam) (Tôi (thực sự / rất) xin lỗi.)
✓ It’s (all) my fault. (Nam) (Tất cả là lỗi của tôi.)
✓ I feel terrible. (Nam) (Tôi cảm thấy khủng khiếp.)
✓ No problem. (Nam) (Không vấn đề gì. )
✓ I totally understand. (Nam) (Tôi hoàn toàn hiểu.)
✓ How can/could you be so careless? (Kim) (Làm thế nào bạn có thể / đã có thể bất cẩn như vậy?)
✓ You promised to (look after her). (Kim) (Bạn đã hứa sẽ (chăm sóc cô ấy).)














Danh sách bình luận