3. Write Past Simple forms of the verbs below, then put them in the correct columns. Listen and check.
(Viết dạng Quá khứ Đơn của các động từ dưới đây, sau đó đặt chúng vào các cột chính xác. Nghe và kiểm tra.)
|
carry |
change |
end |
happen |
help |
invent |
|
like |
listen |
live |
open |
start |
study |
|
talk |
try |
use |
want |
watch |
work |
|
carried (mang) |
changed (thay đổi) |
ended (đã kết thúc) |
happened (đã xảy ra) |
helped (đã giúp) |
invented (phát minh ra) |
|
liked (thích) |
listened (đã nghe) |
lived (đã sống) |
opened (đã mở) |
started (bắt đầu) |
studied (nghiên cứu) |
|
talked (đã nói chuyện) |
tried (đã thử) |
used (sử dụng) |
wanted (muốn) |
watched (đã xem) |
worked (đã làm việc) |
|
/t/ |
/d/ |
/id/ |
|
helped liked talked watched worked |
carried changed happened listened lived opened studied tried used |
ended invented started wanted |








Danh sách bình luận