2. Find more examples of Past Simple in the dialogue.
(Tìm thêm ví dụ về Quá khứ Đơn trong đoạn hội thoại.)
|
Grammar (Ngữ pháp) |
Past Simple: regular verbs (Quá khứ Đơn: động từ thông thường) |
|
+ |
- |
|
I called Amy. (Tôi gọi cho Amy.) She hurried back home. (Cô vội vã trở về nhà.) They stopped me. (Họ đã ngăn tôi lại.) ? |
I didn’t call Amy. (Tôi không gọi cho Amy.) She didn’t hurry back home. (Cô ấy không nhanh chóng trở về nhà.) They didn’t stop me. (Họ không ngăn cản tôi.)
|
|
Did you phone Amy? (Bạn có gọi cho Amy không?) When did he arrive? (Khi nào anh ta đến) |
Yes, I did. / No, I didn’t. (Vâng, tôi đã làm. / Không, tôi không có.) He arrived at 7 o’clock. (Anh ấy đến lúc 7 giờ.) |
|
Grammar (Ngữ pháp) |
Past Simple: regular verbs (Quá khứ Đơn: động từ thông thường) |
|
+ |
- |
|
Daisy needed to go outside, so we walked to the park and when we arrived there, I decided to take off the leash to let her run around, you know. (Daisy cần đi ra ngoài, vì vậy chúng tôi đi bộ đến công viên và khi chúng tôi đến đó, tôi quyết định cởi dây xích để cho cô ấy chạy xung quanh, bạn biết đấy.) But then I answered a phone call and then when I finished talking, Daisy wasn’t there. (Nhưng sau đó tôi trả lời một cuộc điện thoại và khi tôi nói xong, Daisy không có ở đó.) I looked everywhere. (Tôi đã nhìn mọi nơi.) Some people helped but we … (Một số người đã giúp nhưng chúng tôi…) And then I hurried back here. (Và rồi tôi vội vã quay lại đây.) I phoned you. (Tôi đã gọi cho bạn.) ? |
I didn’t know what to do (Tôi không biết phải làm gì) |
|
Did you go to Kim’s? (Bạn đã đến Kim’s chưa?)
|
Yes, I did. (Vâng, tôi đã làm.)
|














Danh sách bình luận