5. Complete the table with the places below. In pairs, guess your partner’s answers.
(Hoàn thành bảng với các vị trí bên dưới. Theo cặp, đoán câu trả lời của đối tác của bạn.)
|
AT |
home (nhà) |
school (trường học) |
a friend’s house (nhà của bạn) |
|
|
the cinema (rạp chiếu phim) |
the zoo (sở thú) |
an aquarium (thủy cung) |
||
|
a party (bữa tiệc) |
the shops (các cửa hàng) |
a concert (buổi hòa nhạc) |
||
|
IN |
a pet shop (shop thú cưng) |
the classroom (phòng học) |
a park (công viên) |
a café (quán cà phê) |
|
Where (ở đâu) |
When (khi nào) |
|
|
an hour ago (một tiếng trước) |
|
|
last weekend (tuần trước) |
|
|
yesterday at 7.00 p.m. (7 giờ tối hôm qua) |
|
|
in the summer (mùa hè) |
A: Were you at the zoo last weekend? (Bạn có ở sở thú vào cuối tuần trước không?)
B: No, I wasn’t (Không, tôi không)
A: Were you in a café? (Bạn đang ở trong một quán cà phê?)
B: Yes, I was. (Vâng, tôi đã.)
A: Were you in the classroom an hour ago? (Bạn đã ở trong lớp học một giờ trước?)
B: Yes, I was (Vâng, tôi đã.)
A: Were you at home yesterday at 7.00 p.m.? (Hôm qua bạn có ở nhà lúc 7 giờ tối không?)
B: No, I wasn’t (Không, tôi không)
A: Were you at friend’s house? (Bạn có ở nhà của bạn bè không?)
B: Yes, I was (Vâng, tôi đã.)
A: Were you at the aquarium in the summer? (Bạn có ở thủy cung vào mùa hè không?)
B: Yes, I was (Vâng, tôi đã.)












Danh sách bình luận