2. Find more examples of was / were in the dialogue in Exercise 1.
(Tìm thêm ví dụ về was / were trong đoạn hội thoại ở Bài tập 1.)
|
Grammar (Ngữ pháp) |
PastSimple: was / were (Quá khứ đơn) |
|
+ |
- |
|
I was out. (Tôi đã ở ngoài.) We were at the zoo. (Chúng tôi đã ở sở thú.) ? |
I wasn’t at the shops. (Tôi không có ở cửa hàng.) We weren’t at home. (Chúng tôi không ở nhà.)
|
|
Were you at home? (Bạn có ở nhà không?) Was it boring? (Nó có nhàm chán không?) Were you happy? (Bạn có hạnh phúc không?) Where were they? (Họ đã ở đâu?) |
Yes, I was. / No, I wasn’t. (Đúng, tôi có / Không, tôi không.) Yes, it was. / No, it wasn’t. (Đúng. / Không, không phải vậy.) Yes, we were. / No, we weren’t.(Vâng, là chúng tôi. / Không, chúng tôi đã không.) |
|
there is (isn’t) => there was (wasn’t) (có (không phải) => đã có (đã không)) there are (aren’t) => there were (weren’t) (có (không phải) => đã có (đã không)) Time expressions: last night, last weekend, yesterday, this morning, two days ago, at ten o’clock (Biểu thức thời gian: đêm qua, cuối tuần trước, hôm qua, sáng nay, hai ngày trước, lúc mười giờ) |
|
|
Grammar (Ngữ pháp) |
Present Simple: was / were (Hiện tại đơn) |
|
+ |
- |
|
It was fantastic. (Nó rất tuyệt vời.) There wasa great café and there were lots of interesting animals. (Có một quán cà phê tuyệt vời và có rất nhiều động vật thú vị.) They were crazy. (Họ đã bị điên.) The chimps were shocked. (Những con tinh tinh bị sốc.) ? |
You weren’tat home yesterday. (Hôm qua bạn không ở nhà.) They weren’t excited. (Họ không hào hứng.)
|
|
Were you at the shops? (Bạn có ở cửa hàng không?) Was it fun? (Nó có vui không?) Were the kids excited? (Bọn trẻ có hào hứng không) |
No, I wasn’t.(Không, tôi không.) Yes, it was. (Đúng, đúng vậy.)
|













Danh sách bình luận