3. Look at the photos and guess the animals. Listen and check.
(Nhìn vào các bức ảnh và đoán các loài động vật. Nghe và kiểm tra.)
|
Vocabulary B (Từ vựng B) |
Animal body parts (Bộ phận cơ thể động vật) |
|||||
|
claw (móng vuốt) |
feather (lông vũ) |
fur (lông thú) |
mouth (miệng) |
tail (cái đuôi) |
wing (cánh) |
|
1. The feathers of a duck.
(Những chiếc lông của một con vịt.)
2. The eye of an elephant.
(Con mắt của một con voi.)
3. The mouth of a kangaroo.
(Miệng của một con chuột túi.)
4. The claws of a chicken.
(Móng vuốt của một con gà.)
5. The wing of a fly.
(Cánh của một con ruồi.)
6. The tail of a monkey.
(Cái đuôi của một con khỉ.)
7. The fur of a rabbit.
(Bộ lông của một con thỏ.)












Danh sách bình luận