2. Listen and tick (✓) the activities you hear.
(Lắng nghe và đánh dấu (✓) vào hoạt động mà bạn nghe được)
1.A. watch dancers (xem vũ công)
B. wear colourful costumes (mặc trang phục sặc sỡ)
2. A. dress up (ăn diện)
B. make ghost costumes (làm trang phục ma)
3. A. return home (về nhà)
B. eat special foods (ăn các món ăn đặc biệt)
4. A. visit friends (thăm bạn)
B. throw water on each other (ném nước vào nhau)
5. A. decorate their city (trang trí thành phố)
B. sell flowers (bán hoa)
6. A. sing folk songs (hát dân ca)
B. hear people cheering (nghe mọi người ăn mừng)
|
1.A |
2.A |
3.A |
4.B |
5.A |
6.A |
Thông tin:
1. You will see performers dance and musicians play samba music at the Rio Carnival.
(Bạn sẽ được xem các nghệ sĩ biểu diễn khiêu vũ và các nhạc công chơi nhạc samba tại lễ hội Rio Carnival.)
2. Last year, I dressed up as a ghost for Halloween.
(Năm ngoái, tôi đã hóa trang thành một con ma cho Halloween.)
3. Lunar New Year's Festival is a time for Vietnamese to return home to see their parents and family members.
(Tết Nguyên đán là thời gian để người Việt Nam về quê thăm cha mẹ và những người thân trong gia đình.)
4. Thais throw water on each other during Songkran in April to cool down and for good luck.
(Người Thái ném nước vào nhau trong lễ Songkran vào tháng 4 để hạ nhiệt và cầu may.)
5. The locals in Da Lat specially decorate their city with flowers for the festival.
(Người dân Đà Lạt đặc biệt trang trí thành phố của họ bằng hoa cho lễ hội.)
6. In the Lim Festival, the best singers from two villages perform folk songs in beautiful natural settings.
(Trong Lễ hội Lim, những người hát hay nhất của hai làng biểu diễn các làn điệu dân ca trong khung cảnh thiên nhiên tươi đẹp.)












Danh sách bình luận