1. Use the glossary to find:
(Sử dụng bảng thuật ngữ để tìm:)
1. four places where you can keep your money : pocket, ...
(bốn nơi bạn có thể giữ tiền của mình: túi, …)
2. eight types of shops:
(tám loại cửa hàng:)
3. two places where you can buy newspapers:
(hai nơi bạn có thể mua báo:)
1. Pocket, purse, wallet, piggy bank
(Túi áo/quần, ví nữ, bóp tiền, con heo đất)
2. Bakery, butcher's, clothes shop, florist's, newsagent's, pharmacy, shopping centre
(Tiệm bánh, cửa hàng bán thịt, cửa hàng quần áo, cửa hàng bán hoa, quầy bán báo, hiệu thuốc, trung tâm mua sắm)
3. Newsagent's, shopping centre
(Cửa hàng bán báo, trung tâm mua sắm)

















Danh sách bình luận