4. Read two messages from Linh. Which message is a reply to Mai's invitation? What surprises are Mai's friends planning for her?
(Đọc hai tin nhắn của Linh.Tin nhắn nào dùng để trả lời lời mời của Mai? Những người bạn của Mai dự định cho cô những bất ngờ nào?)
C
Hi, Sorry but I'm really busy this afternoon. Perhaps we could meet tonight? See you soon.
Linh
D
Hi, It's Mai's birthday today and we want to organise a surprise party for her at Lan's house. Would you like to come? The party's starting at 2.30 p.m.
Love,
Linh
Tạm dịch:
C
Xin chào, xin lỗi nhưng chiều nay tôi rất bận. Có lẽ chúng ta có thể gặp nhau tối nay? Hẹn sớm gặp lại.
Linh
D
Xin chào, Hôm nay là sinh nhật của Mai và chúng tôi muốn tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy tại nhà Lan. Bạn có muốn đến không? Bữa tiệc bắt đầu lúc 2:30 chiều
Yêu bạn,
Linh
Which message is a reply to Mai's invitation? C
What surprises are Mai's friends planning for her?
- Linh and Mai's friends are planning a surprise party for her.
|
Writing (Viết) |
Notes (making arrangements) (Ghi chú (sắp xếp)) |
|
1.The information you want the other person to know: (Thông tin bạn muốn người khác biết) I'm having a party.(Tôi đang có một bữa tiệc.) I'm going into town. (Tôi sẽ vào thị trấn.) Help! I don't understand my homework. (Giúp với! Tôi không hiểu bài tập về nhà của mình.) I'm really ill - I can't come. (Tôi thực sự bị bệnh - tôi không thể đến được.) The bus is really late. (Chuyến xe buýt thực sự đến muộn.) A request, offer or invitation (optional) (Yêu cầu, đề nghị hoặc lời mời (tùy chọn)) Would you like to come? (Bạn có muốn đến không?) Can you help? (Bạn có thể giúp không?) Perhaps we could meet tomorrow? (Có lẽ chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai?) Please wait for me.(Xin hãy đợi tôi.) 2.Arrangements (Sự sắp xếp) I should be outside the shop at 2.30. (Tôi phải ra ngoài cửa hàng lúc 2 giờ 30.) Let's meet in front of the cinema at 8.00. (Chúng ta hãy gặp nhau trước rạp chiếu phim lúc 8.00.) The party's starting at 10.00.(Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ.) I'm planning to be online at 9.00. (Tôi dự định lên mạng lúc 9 giờ.) 3.Ending (Kết thúc) See you there! / See you soon! (Hẹn gặp bạn ở đó! / Hẹn sớm gặp lại!) Let me know! (Cho tôi biết!) I hope you can come/help.(Tôi hy vọng bạn có thể đến / giúp đỡ.) |
|








Danh sách bình luận