2. ( I KNOW ) How do you say the words below in your language? Can you add more words?
((Tôi biết), Làm thế nào để bạn nói những từ dưới đây bằng ngôn ngữ của bạn? Bạn có thể bổ sung thêm từ vựng có được không?)
|
Vocabulary (Từ vựng) |
Types of shops (Các loại cửa hàng) |
|||
|
Bakery (cửa hàng bánh) |
Bookshop (cửa hàng bán sách) |
Butcher’s (cửa hàng bán thịt) |
Clothes shop (cửa hàng bán quần áo) |
Florist’s (cửa hàng bán hoa) |
|
Greengrocer’s (cửa hàng bán rau củ quả) |
Newsagent’s (cửa hàng bán báo) |
Pharmacy (cửa hàng bán thuốc) |
Shoe shop (cửa hàng bán giày) |
|
|
I went to the florist’s. (florist’s = place) (Tôi đã đến cửa hàng bán hoa. (cửa hàng bán hoa = nơi chốn)) The florist helped me choose some flowers.(florist = person) (Người bán hoa đã giúp tôi chọn một số bông hoa. (Người bán hoa = người)) |
||||
Các từ bổ sung:
Coffee shop: cửa hàng bán cà phê
Jewellery store: cửa hàng bán đá quý, trang sức
Fishmonger’s: cửa hàng bán cá tươi
Pet shop: cửa hàng bán đồ thú cưng
Supermarket: siêu thị
Music shop: cửa hàng bán nhạc cụ
Computer shop: cửa hàng bán máy tính

















Danh sách bình luận